long suit

/lɔŋ sut/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với bộ đồ mạnh mẽ.
    Synonym of strong suit.
    Từ đồng nghĩa:strong suit
🎬 Nghe “long suit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish